| Câu Lạc Bộ Nổi (FNC - Floating Naval Club) |
|
| Cơ Xưởng Nổi (YR - Floating Repair) |
| Cơ Xưởng Nổi (YRBM - Repair, Berthing and Messing Barge)) |
|
| Cơ Xưởng Nổi (YR - Chessman) |
| Tạm Trú Nổi (APL - Auxiliary Personnel Lighter) |
|
| Thủy Thành (AFDL - Small Auxiliary Floating Drydock) |
|
| Cần Trục Nổi (YD - Floating Crane) |